Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đái tháo đường" (1)
đái tháo đường
Tiếng Anh
Danh từdiabetes
Bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường và tăng huyết áp.
The patient has a history of diabetes and hypertension.
Từ liên quan "đái tháo đường" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đái tháo đường" (1)
Bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường và tăng huyết áp.
The patient has a history of diabetes and hypertension.
